WinHSK

不情愿

HSK3adj
0 · Lv.1
qíngyuàn

miễn cưỡng; không tình nguyện

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不愿意,心里不乐意
义项 adjHSK3

miễn cưỡng; không tình nguyện

不愿意,心里不乐意

免费例句

他不情愿地离开了。

Tā bù qíngyuàn de líkāi le.

HSK5

Anh ấy miễn cưỡng rời đi.

He left reluctantly.

她不情愿地道歉了。

tā bù qíngyuàn de dàoqiàn le.

HSK5

Cô ấy miễn cưỡng xin lỗi.

She apologized reluctantly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan