WinHSK

不感冒

HSK3
0 · Lv.1
gǎnmào

không quan tâm; không cảm cúm

have/show no interest (in)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不感冒是指对某事物没有兴趣或不在乎。
义项 HSK3

không quan tâm; không cảm cúm

不感冒是指对某事物没有兴趣或不在乎。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan