拼
不标准
HSK4adj 0 · Lv.1
bùbiāozhǔn
không tiêu chuẩn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不符合标准或规范
等级
义项 ①adj≈HSK4
không tiêu chuẩn
不符合标准或规范
免费例句
但是,因为普通话说得不标准,口才也不好,虽然费尽力气,但是推销效果却很不理想。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
không tiêu chuẩn
không tiêu chuẩn
不符合标准或规范
但是,因为普通话说得不标准,口才也不好,虽然费尽力气,但是推销效果却很不理想。