WinHSK

不检点

HSK3v
0 · Lv.1
jiǎndiǎn

không bị kiềm chế; không bị kiểm soát

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不受约束
  2. 行为不端,举止不正派
义项 vHSK3

không bị kiềm chế; không bị kiểm soát

不受约束

免费例句

他行为不检点。

tā xíng wéi bù jiǎn diǎn

HSK6

Hành vi của anh ấy không đứng đắn.

His behavior is indiscreet.

义项 vHSK3

không đứng đắn; bậy bạ

行为不端,举止不正派

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan