拼
不注意
HSK3v 0 · Lv.1
búzhùyì
không chú ý
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有给予应有的留意、关注或小心对待某件事、某个情况、某个对象等
等级
义项 ①v≈HSK3
không chú ý
没有给予应有的留意、关注或小心对待某件事、某个情况、某个对象等
免费例句
他走路时不注意看路。
tā zǒu lù shí bú zhù yì kàn lù
≈HSK3
Anh ấy đi mà không nhìn đường.
He doesn't pay attention to the road when walking.
他趁我不注意溜走了。
Tā chèn wǒ bú zhùyì liū zǒu le.
≈HSK3
Anh ấy trốn đi lúc tôi không để ý.
He slipped away while I wasn't paying attention.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分