拼
不济事
HSK4n 0 · Lv.1
bújìshì
không được việc; vô ích; không giải quyết được vấn đề; không dùng được
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不顶事;不中用
等级
义项 ①n≈HSK4
không được việc; vô ích; không giải quyết được vấn đề; không dùng được
不顶事;不中用
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分