拼
不消化
HSK4n 0 · Lv.1
bùxiāohuà
nê; không tiêu hóa; không hấp thụ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不消化是指食物在消化系统中未能被充分分解和吸收。
等级
义项 ①n≈HSK4
nê; không tiêu hóa; không hấp thụ
不消化是指食物在消化系统中未能被充分分解和吸收。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分