拼
不甘心
HSK7-9v 0 · Lv.1
bùgānxīn
không cam lòng; không cam chịu; không cam tâm
not reconciled to (sth); not resigned to (sth); unwilling to do sth 不甘心 失败 refuse to resign oneself to defeat; will not take one's defeat lying down; refuse to concede/accept defeat
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不情愿同"不甘"
等级
义项 ①v≈HSK7-9
không cam lòng; không cam chịu; không cam tâm
不情愿同"不甘"
免费例句
他输了比赛却不甘心。
tā shū le bǐ sài què bù gān xīn
≈HSK5
Anh ấy thua trận mà vẫn ấm ức.
He lost the game but is not reconciled to it.
她对失败始终不甘心。
Tā duì shībài shǐzhōng bù gānxīn.
≈HSK5
Cô ấy luôn không cam tâm trước thất bại.
She is always unwilling to accept failure.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分