WinHSK

不确定

HSK5adj
0 · Lv.1
quèdìng

không chắc chắn; không xác định

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 没有明确的答案或信心
义项 adjHSK5

không chắc chắn; không xác định

没有明确的答案或信心

免费例句

她不确定该选择哪个颜色。

tā bú què dìng gāi xuǎn zé nǎ ge yán sè

HSK4

Cô ấy không chắc nên chọn màu nào.

She is not sure which color to choose.

我们不确定能不能按时到。

Wǒmen bú quèdìng néng bù néng ànshí dào.

HSK4

Chúng tôi không chắc có đến đúng giờ không.

We are not sure if we can arrive on time.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan