WinHSK

不粘锅

HSK6n
0 · Lv.1
niánguō

chảo chống dính

non-stick pan/cooker

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 烹饪时食物不易粘在锅上的锅具。
义项 nHSK6

chảo chống dính

烹饪时食物不易粘在锅上的锅具。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan