WinHSK

不给力

HSK3sentence
0 · Lv.1
gěi

một sự thất vọng lớn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. a huge letdown
  2. lame (unimpressive)
  3. not to try at all
义项 sentenceHSK3

một sự thất vọng lớn

a huge letdown

义项 sentenceHSK3

khập khiễng (không ấn tượng)

lame (unimpressive)

义项 sentenceHSK3

không cố gắng gì cả

not to try at all

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan