拼
不老实
HSK6adj 0 · Lv.1
bùlǎoshí
không đúng đắn; không thật thà; không trung thực; không thành thật; không ngoan ngoãn; không trung thành
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指不诚实、不守规矩、行为不正派
等级
义项 ①adj≈HSK6
không đúng đắn; không thật thà; không trung thực; không thành thật; không ngoan ngoãn; không trung thành
指不诚实、不守规矩、行为不正派
免费例句
不老实的人不值得信任。
Bù lǎoshi de rén bù zhídé xìnrèn.
≈HSK4
Người không thật thà không đáng để tin tưởng.
Dishonest people are not worth trusting.
不老实的人很难成功。
Bù lǎoshi de rén hěn nán chénggōng.
≈HSK5
Người không thật thà rất khó thành công.
Dishonest people find it hard to succeed.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分