拼
不能不
HSK5adv 0 · Lv.1
bùnénɡbù
không thể không
漢越 bất năng bất
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 必然,一定会
等级
义项 ①adv≈HSK5
không thể không
必然,一定会
免费例句
他不能不接受这个决定。
tā bùnéng bù jiēshòu zhège juédìng.
≈HSK4
Anh ấy không thể không chấp nhận quyết định này.
He cannot but accept this decision.
我不能不告诉你真相。
wǒ bùnéng bù gàosu nǐ zhēnxiàng.
≈HSK4
Tôi không thể không nói sự thật với bạn.
I cannot help but tell you the truth.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分