拼
不舒服
HSK2adj 0 · Lv.1
bùshūfú
khó chịu; không khỏe; không thoải mái; không dễ chịu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 身体或精神上感到不轻松愉快
等级
义项 ①adj≈HSK2
khó chịu; không khỏe; không thoải mái; không dễ chịu
身体或精神上感到不轻松愉快
免费例句
眼睛不舒服?
≈HSK3
没有,在空调房里坐得太久,鼻子有点儿不舒服。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分