拼
不规则
HSK5adj, n 0 · Lv.1
bùguīzé
bất quy tắc; không theo quy tắc; không theo luật lệ gì cả; khác thường; dị thường
irregular; random 不规则 运动 random motion 不规则 菱形 irregular rhombus 不规则 分布 irregular distribution [ 相关词条 ] 不规则变化 [名] [语言] irregular inflection 不规则变星 [名] [天文] irregular variable 不规则动词 [名] [语言] irregular verb 不规则星系 [名] [天文] irregular galaxy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (形状或变化)没有一定规则的
- 不遵循常规或规则的状态或行为。
等级
义项 ①adj, n≈HSK5
bất quy tắc; không theo quy tắc; không theo luật lệ gì cả; khác thường; dị thường
(形状或变化)没有一定规则的
义项 ②adj, n≈HSK5
lốn nhốn; Không quy tắc; không theo quy luật
不遵循常规或规则的状态或行为。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分