拼
不计较
HSK4adv 0 · Lv.1
bújìjiào
ù xịa; không so đo; không tính toán
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不计较的意思是指不去斤斤计较一些小事或利益,表现出一种宽容和大度的态度。
等级
义项 ①adv≈HSK4
ù xịa; không so đo; không tính toán
不计较的意思是指不去斤斤计较一些小事或利益,表现出一种宽容和大度的态度。
免费例句
我不计较价钱,只要车好用就行。
wǒ bú jì jiào jià qián, zhǐ yào chē hǎo yòng jiù xíng
≈HSK4
Tôi không quan tâm giá cả, chỉ cần xe dùng tốt là được.
I don't care about the price, as long as the car works well.
不计较个人的得失。
Bú jìjiào gèrén de déshī.
≈HSK6
Không tính toán hơn thiệt cá nhân.
Don't worry about personal gains and losses.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分