拼
不许碰
HSK6v 0 · Lv.1
bùxǔpèng
Đừng động vào; Không được chạm vào; Không cho phép chạm vào
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不允许触碰;不可以碰触 这是一个禁止的指示,表示某物或某个地方不能被触摸。
等级
义项 ①v≈HSK6
Đừng động vào; Không được chạm vào; Không cho phép chạm vào
不允许触碰;不可以碰触 这是一个禁止的指示,表示某物或某个地方不能被触摸。
免费例句
你们谁也不许碰我。
nǐ men shuí yě bù xǔ pèng wǒ
≈HSK4
Các người không ai được động vào tôi.
None of you are allowed to touch me.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分