拼
不诚实
HSK4adj 0 · Lv.1
bùchéngshí
không trung thực
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不真实,不符合实际
等级
义项 ①adj≈HSK4
không trung thực
不真实,不符合实际
免费例句
他是一个不诚实的人。
Tā shì yī gè bù chéngshí de rén.
≈HSK4
Anh ấy là một người không trung thực.
He is a dishonest person.
公司不喜欢不诚实的人。
gōng sī bù xǐ huan bù chéng shí de rén
≈HSK4
Công ty không thích người không trung thực.
The company doesn't like dishonest people.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分