拼
不贰过
HSK1v 0 · Lv.1
búèrguò
không tái phạm; không lặp lại (sai lầm)
not repeat the same mistake
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 犯过的错误不重犯
等级
义项 ①v≈HSK1
không tái phạm; không lặp lại (sai lầm)
犯过的错误不重犯
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分