拼
不跟随
HSK6n 0 · Lv.1
bùgēnsuí
không đi theo; không theo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不跟随的意思是指不跟随他人或不追随某种趋势。
等级
义项 ①n≈HSK6
không đi theo; không theo
不跟随的意思是指不跟随他人或不追随某种趋势。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
không đi theo; không theo
không đi theo; không theo
不跟随的意思是指不跟随他人或不追随某种趋势。