拼
不辜负
HSK7-9adj 0 · Lv.1
bùgūfù
không phụ lòng; không phụ sự kỳ vọng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不辜负的意思是没有辜负别人对自己的期望或信任。
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
không phụ lòng; không phụ sự kỳ vọng
不辜负的意思是没有辜负别人对自己的期望或信任。
免费例句
为了不辜负老师的一片苦心,他从此发奋努力,决心做一个对社会有用的人。
≈HSK5
他们希望他不辜负他们的期望。
Tāmen xīwàng tā bù gūfù tāmen de qīwàng.
≈HSK6
Họ hy vọng anh ấy sẽ không phụ sự kỳ vọng của họ.
They hope he will live up to their expectations.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分