拼
不连续
HSK5phrase 0 · Lv.1
bùliánxù
không liên tục
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- discontinuous
- discrete
等级
义项 ①phrase≈HSK5
không liên tục
discontinuous
义项 ②phrase≈HSK5
rời rạc
discrete
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
không liên tục
không liên tục
discontinuous
rời rạc
discrete