拼
东南方
HSK3n 0 · Lv.1
dōngnánfāng
phía đông nam; tốn phương
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 位于东与南之间的方位
等级
义项 ①n≈HSK3
phía đông nam; tốn phương
位于东与南之间的方位
免费例句
这个建筑面向东南方向。
Zhège jiànzhù miànxiàng dōngnán fāngxiàng.
≈HSK3
Tòa nhà này hướng về phía đông nam.
This building faces southeast.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分