拼
东方红
HSK3n 0 · Lv.1
dōngfānghóng
mặt trời đỏ phương Đông
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 代表中国的一种红色,也指中国革命时期的歌曲。
等级
义项 ①n≈HSK3
mặt trời đỏ phương Đông
代表中国的一种红色,也指中国革命时期的歌曲。
免费例句
广场上播放着《东方红》乐曲。
Guǎngchǎng shàng bōfàng zhe “Dōngfāng Hóng” yuèqǔ.
≈HSK6
Bài hát 'Đông Phương Đỏ' đang vang lên trên quảng trường.
The music 'The East Is Red' is playing in the square.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分