WinHSK

东海岸

HSK6nlocal, n
0 · Lv.1
dōnghǎiàn

Bờ biển phía Đông

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指国家或地区的东部海岸线。
义项 nlocal, nHSK6

Bờ biển phía Đông

指国家或地区的东部海岸线。

免费例句

主要是去东海岸。

Zhǔyào shì qù dōng hǎi'àn.

HSK4

Chủ yếu là đi dọc theo bờ biển phía đông.

Mainly going to the east coast.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan