WinHSK

东莞市

HSK1n
0 · Lv.1
dōngguǎnshì

thành phố Đông Quản (thành phố trực thuộc tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc, nổi tiếng với ngành công nghiệp sản xuất phát triển mạnh)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 广东省的一个重要城市,以制造业闻名。
义项 nHSK1

thành phố Đông Quản (thành phố trực thuộc tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc, nổi tiếng với ngành công nghiệp sản xuất phát triển mạnh)

广东省的一个重要城市,以制造业闻名。

免费例句

我们去东莞市旅游吧。

Wǒmen qù Dōngguǎn Shì lǚyóu ba.

HSK3

Chúng ta đi du lịch thành phố Đông Quản nhé.

Let's go travel to Dongguan City.

东莞市有很多大工厂。

Dōngguǎn shì yǒu hěnduō dà gōngchǎng.

HSK4

Thành phố Đông Quản có nhiều nhà máy lớn.

Dongguan city has many large factories.

他们从东莞市搬走了。

Tāmen cóng Dōngguǎn Shì bān zǒu le.

HSK4

Họ đã chuyển khỏi thành phố Đông Quản.

They moved away from Dongguan City.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan