拼
东西周
HSK2n 0 · Lv.1
dōngxīzhōu
Tây Chu (1046-771 TCN) và Đông Chu (770-221 TCN)
漢越
字解构
Phân tích chữ东dōngHSK1phía đông, hướng đông西xīHSK1phương Tây, phía Tây, hướng Tây周zhōuHSK2vòng; quanh; xung quanh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分