WinHSK

两回事

HSK1n
0 · Lv.1
liǎnghuíshì

hai việc khác nhau

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指彼此无关的两种事物
义项 nHSK1

hai việc khác nhau

指彼此无关的两种事物

免费例句

勤奋和早起是两回事。

Qínfèn hé zǎoqǐ shì liǎng huí shì.

HSK5

Chăm chỉ và dậy sớm là hai chuyện khác nhau.

Diligence and waking up early are two different things.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan