拼
两边倒
HSK4v 0 · Lv.1
liǎngbiāndǎo
nghiêng ngả; ngả về cả hai phía
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容动摇不定, 缺乏坚定的立场和主张
等级
义项 ①v≈HSK4
nghiêng ngả; ngả về cả hai phía
形容动摇不定, 缺乏坚定的立场和主张
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nghiêng ngả; ngả về cả hai phía
nghiêng ngả; ngả về cả hai phía
形容动摇不定, 缺乏坚定的立场和主张