拼
严重地
HSK4adj 0 · Lv.1
yánzhòngdì
xiểng liểng; nghiêm trọng; một cách nghiêm trọng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 严重地是指事情的严重程度,表示情况不容忽视或需要认真对待。
等级
义项 ①adj≈HSK4
xiểng liểng; nghiêm trọng; một cách nghiêm trọng
严重地是指事情的严重程度,表示情况不容忽视或需要认真对待。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分