WinHSK

中世纪

HSK4time, n
0 · Lv.1
zhōnɡshìjì

thời trung cổ (chỉ thời đại xã hội phong kiến trong lịch sử Châu âu.)

Middle Ages

漢越 trung thế kỷ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 欧洲历史上指封建社会时代
  2. 欧洲历史上指自公元四七六年西罗马帝国灭亡, 至一六四○英国资产阶级革命这一段时期, 此时期欧洲处于封建社会时代
义项 time, nHSK4

thời trung cổ (chỉ thời đại xã hội phong kiến trong lịch sử Châu âu.)

欧洲历史上指封建社会时代

免费例句

这是一部中世纪奇幻题材的电视剧。

Zhè shì yí bù zhōngshìjì qíhuàn tícái de diànshìjù.

HSK6

Đây là một bộ phim truyền hình giả tưởng thời trung cổ.

This is a TV series with a medieval fantasy theme.

义项 time, nHSK4

trung thế kỷ

欧洲历史上指自公元四七六年西罗马帝国灭亡, 至一六四○英国资产阶级革命这一段时期, 此时期欧洲处于封建社会时代

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan