WinHSK

中介所

HSK5n
0 · Lv.1
zhōngjièsuǒ

văn phòng trung gian

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 提供中介服务的机构
义项 nHSK5

văn phòng trung gian

提供中介服务的机构

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan