WinHSK

中北部

HSK4n
0 · Lv.1
zhōngběi

Bắc Trung Bộ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指地理区域的中部和北部地区
义项 nHSK4

Bắc Trung Bộ

指地理区域的中部和北部地区

免费例句

中北部的经济发展很快。

Zhōngběibù de jīngjì fāzhǎn hěn kuài.

HSK4

Kinh tế của khu vực Bắc Trung Bộ phát triển rất nhanh.

The economy of the north-central region is developing very fast.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan