WinHSK

中央省

HSK6nlocal, n
0 · Lv.1
zhōngyāngshěng

Töv Aimag (tỉnh) của Mông Cổ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Töv Aimag (province) of Mongolia
  2. central province
义项 nlocal, nHSK6

Töv Aimag (tỉnh) của Mông Cổ

Töv Aimag (province) of Mongolia

义项 nlocal, nHSK6

tỉnh miền trung

central province

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan