拼
中心点
HSK5n 0 · Lv.1
zhōngxīndiǎn
trung tâm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- center
- central point
- focus
- điểm rốn
- 正中央的位置; 比喻事物最重要的部分
等级
义项 ①n≈HSK5
trung tâm
center
义项 ②n≈HSK5
tâm điểm
central point
义项 ③n≈HSK5
tiêu điểm
focus
义项 ④n≈HSK5
điểm rốn
điểm rốn
义项 ⑤n≈HSK5
trung tâm điểm
正中央的位置; 比喻事物最重要的部分
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分