拼
中间人
HSK3n 0 · Lv.1
zhōnɡjiānrén
người trung gian; người đứng giữa
漢越 trung gian nhân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中人1.
- 为双方介绍买卖、调解纠纷等并做见证的人
等级
义项 ①n≈HSK3
người trung gian; người đứng giữa
中人1.
义项 ②n≈HSK3
người giữa
为双方介绍买卖、调解纠纷等并做见证的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分