拼
丰满区
HSK7-9n, nlocal 0 · Lv.1
fēngmǎnqū
Quận Phong Mãn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国的一地区名。
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK7-9
Quận Phong Mãn
中国的一地区名。
免费例句
游客在丰满区游览古街。
Yóukè zài Fēngmǎn qū yóulǎn gǔ jiē.
≈HSK4
Khách du lịch tham quan những con phố cổ ở Quận Phong Mãn.
Tourists visit the ancient streets in Fengman District.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分