拼
串门子
HSK7-9v 0 · Lv.1
chuànménzǐ
la cà; lê la tán dóc; ngồi lê đôi mách; lê la
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 到别人家去坐坐、聊聊天儿也说串门儿
等级
义项 ①v≈HSK7-9
la cà; lê la tán dóc; ngồi lê đôi mách; lê la
到别人家去坐坐、聊聊天儿也说串门儿
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分