拼
临时公
HSK5n 0 · Lv.1
línshígōng
công khai tạm thời; tạm thời công; công việc tạm thời
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 临时公是指在某个特定时间段内进行的工作,通常是为了应对临时需求或项目。
等级
义项 ①n≈HSK5
công khai tạm thời; tạm thời công; công việc tạm thời
临时公是指在某个特定时间段内进行的工作,通常是为了应对临时需求或项目。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分