WinHSK

丹凤眼

HSK7-9n
0 · Lv.1
dānfèngyǎn

mắt xếch; mắt phượng

almond-shaped eyes—slanting eyes; beautiful eyes

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 眼角向上微翘,又称丹凤三角眼
义项 nHSK7-9

mắt xếch; mắt phượng

眼角向上微翘,又称丹凤三角眼

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan