拼
主席团
HSK5n 0 · Lv.1
zhǔxítuán
đoàn chủ tịch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 委员会或会议的集体领导组织
- 大型会议中由数人或数十人所组成的主席团体
等级
义项 ①n≈HSK5
đoàn chủ tịch
委员会或会议的集体领导组织
免费例句
他是主席团成员之一。
Tā shì zhǔxítuán chéngyuán zhī yī.
≈HSK4
Anh ấy là một trong những thành viên của đoàn chủ tịch.
He is one of the members of the presidium.
义项 ②n≈HSK5
chủ tịch đoàn
大型会议中由数人或数十人所组成的主席团体
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分