拼
乌鸦嘴
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
wūyāzuǐ
miệng quạ đen (ý chỉ nói lời xui xẻo)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 喜好传闲话或言语不中听的人
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
miệng quạ đen (ý chỉ nói lời xui xẻo)
喜好传闲话或言语不中听的人
免费例句
他是个有名的乌鸦嘴。
Tā shì ge yǒumíng de wūyāzuǐ.
≈HSK6
Anh ta nổi tiếng là miệng quạ đen.
He is a famous jinx.
呸,闭上你的乌鸦嘴!
Pēi, bì shàng nǐ de wūyā zuǐ!
≈HSK6
Ah, đóng cái miệng quạ của bạn lại!
Bah, shut your big mouth!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分