WinHSK

乌黑色

HSK6n
0 · Lv.1
hēi

màu đen

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. black
  2. crow-black
义项 nHSK6

màu đen

black

义项 nHSK6

quạ đen

crow-black

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan