拼
九月份
HSK4n 0 · Lv.1
jiǔyuèfèn
tháng 9
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- September
- ninth month
等级
义项 ①n≈HSK4
tháng 9
September
免费例句
是,这孩子又聪明又可爱,九月份就该上小学一年级了。
≈HSK4
义项 ②n≈HSK4
tháng thứ chín
ninth month
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分