拼
习得性
HSK4n 0 · Lv.1
xídéxìng
mua
漢越
字解构
Phân tích chữ习xíHSK1học; luyện tập; tập得de多音HSK1dùng sau động từ và tính từ biểu thị bổ ngữ hoặc trình độ性xìngHSK4tính cách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mua
认识每个字,再去看它们组成的词 →