拼
乱纷纷
HSK5adj 0 · Lv.1
luànfēnfēn
hỗn loạn; rối loạn; rối bời
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容杂乱纷扰
等级
义项 ①adj≈HSK5
hỗn loạn; rối loạn; rối bời
形容杂乱纷扰
免费例句
他心里乱纷纷的,怎么也安静不下来。
Tā xīn lǐ luànfēnfēn de, zěnme yě ānjìng bù xiàlái.
≈HSK5
Trong lòng anh ấy hỗn loạn, làm thế nào cũng không thể bình tĩnh lại.
His mind was in turmoil; he just couldn't calm down.
的车辆吵醒了。
≈HSK5
Tôi bị đánh thức bởi tiếng ồn ào của xe cộ.
I was woken up by the hubbub of the traffic. 他心里 乱纷纷 的。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分