拼
二手烟
HSK5v 0 · Lv.1
èrshǒuyān
khói thuốc lá thụ động
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 他人吸烟时呼出的烟雾和香烟燃烧产生的烟雾。
等级
义项 ①v≈HSK5
khói thuốc lá thụ động
他人吸烟时呼出的烟雾和香烟燃烧产生的烟雾。
免费例句
你会不会担心二手烟对你的影响?
Nǐ huì bu huì dānxīn èrshǒuyān duì nǐ de yǐngxiǎng?
≈HSK5
Cậu có lo lắng về chuyện hút thuốc thụ động sẽ ảnh hưởng tới cậu không?
Are you worried about the effects of secondhand smoke on you?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分