拼
二手车
HSK7-9n 0 · Lv.1
èrshǒuchē
xe cũ; xe đã qua sử dụng
漢越 nhị thủ xa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 已经被使用过的车辆
等级
义项 ①n≈HSK7-9
xe cũ; xe đã qua sử dụng
已经被使用过的车辆
免费例句
二手车的价格通常较低。
Èrshǒuchē de jiàgé tōngcháng jiào dī.
≈HSK4
Giá xe cũ thường thấp hơn.
The price of used cars is usually lower.
他买了一辆二手车。
Tā mǎi le yī liàng èrshǒu chē.
≈HSK4
Anh ấy đã mua một chiếc xe cũ.
He bought a used car.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分