拼
二级管
HSK4n 0 · Lv.1
èrjíguǎn
Đi ốt; Bán dẫn hai cấp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种半导体器件,通常用于放大或开关电信号。
等级
义项 ①n≈HSK4
Đi ốt; Bán dẫn hai cấp
一种半导体器件,通常用于放大或开关电信号。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đi ốt; Bán dẫn hai cấp
Đi ốt; Bán dẫn hai cấp
一种半导体器件,通常用于放大或开关电信号。