WinHSK

云南省

HSK4nlocal, n
0 · Lv.1
yúnnánshěng

Tỉnh Vân Nam

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国西南地区的省份
义项 nlocal, nHSK4

Tỉnh Vân Nam

中国西南地区的省份

免费例句

我是第一次来云南省,这里的风景很美,气候也很湿润。

HSK4

云南省南部跟越南、老挝和缅甸交界。

Yúnnán Shěng nánbù gēn Yuènán, Lǎowō hé Miǎndiàn jiāojiè.

HSK5

Phía nam tỉnh Vân Nam giáp giới với Việt Nam, Lào và Miến Điện.

The southern part of Yunnan Province borders Vietnam, Laos, and Myanmar.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan